Hợp tác đào tạo, bồi dưỡng ngắn hạn các chương trình thuộc mọi lĩnh vực. Liên hệ: 0437549693 - 0985868630

Chia sẻ trang này lên mạng xã hội của bạn :   
phần mềm quản lý bán hàng, phan mem quan ly ban hang,Gửi lên mạng xã hội Facebook phần mềm quản lý bán hàng, phan mem quan ly ban hang,Gửi lên mạng xã hội Digg phần mềm quản lý bán hàng, phan mem quan ly ban hang,Gửi lên mạng xã hội Twitter phần mềm quản lý bán hàng, phan mem quan ly ban hang,Gửi lên mạng xã hội Del.icio.us phần mềm quản lý bán hàng, phan mem quan ly ban hang,Gửi lên mạng xã hội stumbleupon phần mềm quản lý bán hàng, phan mem quan ly ban hang,Gửi lên mạng xã hội Technorati phần mềm quản lý bán hàng, phan mem quan ly ban hang,Đưa l阯 Google phần mềm quản lý bán hàng, phan mem quan ly ban hang,Gửi lên mạng xã hội Sphinn phần mềm quản lý bán hàng, phan mem quan ly ban hang,Gửi lên mạng xã hội Mixx phần mềm quản lý bán hàng, phan mem quan ly ban hang,Gửi lên mạng xã hội Newsvine phần mềm quản lý bán hàng, phan mem quan ly ban hang,Gửi lên mạng xã hội Reddit phần mềm quản lý bán hàng, phan mem quan ly ban hang,Gửi lên mạng xã hội Yahoo
Danh sách thí sinh đủ điều kiện thi cấp chứng chỉ Nghiệp vụ khai hải quan tại điểm thi Miền Bắc năm 2014

Thí sinh theo dõi thông tin đăng ký dự thi của mình trên danh sách kèm theo; nếu phát hiện có nhầm lẫn về tên tuổi, năm sinh,... thì liên hệ với Hội đồng thi theo số máy 043.7910169 (số máy lẻ 303) để điều chỉnh.

 

TỔNG CỤC HẢI QUAN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

HỘI ĐỒNG THI CẤP CHỨNG CHỈ

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

NGHIỆP VỤ KHAI HẢI QUAN NĂM 2014

DANH SÁCH THÍ SINH ĐỦ ĐIỀU KIỆN DỰ THI TẠI ĐIỂM THI PHÍA BẮC

Thời gian:  06 - 07/9/2014

Địa điểm: Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội (Đường Phạm Văn Đồng, Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội)

STT

Họ và tên

Ngày sinh

SBD

Nơi sinh

Hộ khẩu

Môn thi

Ghi chú (Thi lại)

PLHQ
KTNVHQ&KTNVNT
TTHQ
1
Đào Thị Thu
An
31/01/1977
KTB0001
Hải Phòng
Hải Phòng
x
x
x
 
2
Hoàng Văn
An
19/10/1981
KTB0002

Nghệ An

Bắc Giang

x
 
 

Thi lại

3
Lâm Thục
An
11/6/1984
KTB0003

Ninh Bình

Ninh Bình

x
x
x
 
4
Lưu Ngọc
An
1/5/1988
KTB0004

Thái Bình

Thái Bình

x
x
x
 
5
Nguyễn Thị
An
5/5/1989
KTB0005

Thanh Hóa

Thanh Hóa

x
x
x
 
6
Nguyễn Thị Thúy
An
03/8/1973
KTB0006

Lạng Sơn

Lạng Sơn

x
x
x
 
7
Phan Bình
An
13/10/1975
KTB0007

Lạng Sơn

Lạng Sơn

x
x
x
 
8
Đàm Thị Vân
Anh
20/01/1991
KTB0008
Hà Nội
Hà Nội
x
x
x
 
9
Hoàng Quỳnh
Anh
01/03/1982
KTB0009
Quảng Ninh
Hải Phòng
x
x
x
 
10
Lê Thế
Anh
30/09/1990
KTB0010
Quảng Ninh
Quảng Ninh
x
x
x
 
11
Lê Thị Hải
Anh
22/09/1987
KTB0011

Hải Dương

Hải Dương

x
x
x
 
12
Lê Thị Vân
Anh
17/05/1977
KTB0012

Hà Nội

Hà Nội

x
x
x
 
13
Lương Sỹ Đức
Anh
18/05/1987
KTB0013
Hải Phòng
Hải Phòng
x
x
x
 
14
Nguyễn Hoàng
Anh
01/06/1990
KTB0014
Quảng Ninh
Quảng Ninh
x
x
x
 
15
Nguyễn Hồng
Anh
25/8/1983
KTB0015

Hải Dương

Hải Dương

x
x
x
 
16
Nguyễn Thị Mai
Anh
13/11/1992
KTB0016

Bắc Giang

Bắc Giang

x
x
x
 
17
Nguyễn Thị Ngọc
Anh
19/11/1991
KTB0017

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
18
Nguyễn Thị Trâm
Anh
20/10/1989
KTB0018

Hà Tĩnh

Hà Tĩnh

x
x
x
 
19
Nguyễn Trung
Anh
08/06/1988
KTB0019

Hà Nội

 Hà Nội
x
x
x
 
20
Nguyễn Tuấn
Anh
04/09/1983
KTB0020

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
21
Nguyễn Tuấn
Anh
17/05/1972
KTB0021

Hải Dương

Hà Nội

x
x
x
 
22
Nguyễn Tuấn
Anh
19/11/1986
KTB0022

Hải Dương

Hải Dương

x
x
x
 
23
Nguyễn Tuấn
Anh
05/03/1986
KTB0023

Hà Nội

Hà Nội

x
x
x
 
24
Nguyễn Vũ Nguyệt
Anh
4/8/1985
KTB0024

Hà Nội

Hà Nội

x
x
x
 
25
Phạm Minh
Anh
08/02/1989
KTB0025
Lạng Sơn
Hà Nội
x
x
x
 
26
Phạm Thị Tuyết
Anh
16/06/1983
KTB0026
Ninh Bình
Hà Nội
x
x
x
 
27
Thẩm Tuấn
Anh
15/11/1973
KTB0027
Hà Nội
Hà Nội
x
x
x
 
28
Trần Quốc Tuấn
Anh
2/12/1990
KTB0028

Hồng Kông

Hải Phòng

x
x
x
 
29
Trần Thị Hà
Anh
26/9/1988
KTB0029

Hưng Yên

Hưng Yên

x
x
x
 
30
Trần Thị Mai
Anh
22/10/1980
KTB0030

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
31
Trần Thị Vân
Anh
27/6/1981
KTB0031

Thái Bình

Quảng Ninh

x
x
x
 
32
Trần Tuấn
Anh
18/12/1985
KTB0032

Lạng Sơn

Lạng Sơn

x
x
x
 
33
Vũ Hoàng
Anh
09/4/1989
KTB0033

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
34
Vũ Quỳnh
Anh
9/1/1988
KTB0034
Bắc Ninh
Bắc Ninh
x
x
x
 
35
Vũ Thị Tuyết
Anh
21/09/1987
KTB0035

Lào Cai

Lào Cai

x
x
x
 
36
Vũ Tuấn
Anh
16/9/1991
KTB0036

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
37
Vũ Tuấn
Anh
10/2/1976
KTB0037

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
38
Vy Tuấn
Anh
21/04/1988
KTB0038

Lạng Sơn

Lạng Sơn

x
x
x
 
39
Nguyễn Thị Ngọc
Ánh
2/24/1990
KTB0039
Nghệ An
Nghệ An
x
x
x
 
40
Phạm Thị
Ánh
19/12/1990
KTB0040

Bắc Ninh

Bắc Ninh

x
x
x
 
41
Vũ Thị Nguyệt
Ánh
24/10/1992
KTB0041
Hải Phòng
Hải Phòng
x
x
x
 
42
Bùi Sơn
Bách
25/11/1990
KTB0042

Hà Nội

Hà Nội

x
x
x
 
43
Ngô Thọ
Bách
20/08/1988
KTB0043
Nghệ An
Nghệ An
x
x
x
 
44
Nguyễn Phương
Bách
17/07/1983
KTB0044

Hưng Yên

Hưng Yên

x
 
 

Thi lại

45
Đoàn
Bắc
08/03/1984
KTB0045
Hà Nội
Hà Nội
x
x
x
 
46
Nguyễn Văn
Bắc
22/01/1984
KTB0046
Hải Dương
Hải Dương
x
x
x
 
47
Nguyễn Duy
Bằng
13/07/1990
KTB0047

Bắc Ninh

Bắc Ninh

x
x
x
 
48
Nguyễn Văn
Bằng
05/06/1988
KTB0048
Bắc Giang
Bắc Giang
x
x
x
 
49
Trần Công
Bằng
10/11/1989
KTB0049

Hải Dương

Hải Phòng

x
x
x
 
50
Nguyễn Đức
Bẩy
19/11/1969
KTB0050

Quảng Ninh

Quảng Ninh

x
x
x
 
51
Cao Thị
Bích
05/8/1969
KTB0051

Lạng Sơn

Lạng Sơn

x
x
x
 
52
Nguyễn Thị Ngọc
Bích
10/02/1989
KTB0052
Hưng Yên
Quảng Ninh
x
x
x
 
53
Mai Văn
Biên
08/07/1987
KTB0053
Thanh Hóa
Thanh Hóa
x
x
x
 
54
Nguyễn Đình
Biên
20/12/1989
KTB0054

Tuyên Quang

Tuyên Quang

x
x
x
 
55
Nguyễn Văn
Biên
10/02/1981
KTB0055

Hải Dương

Hải Phòng

x
x
x
 
56
Thân Thị
Biển
15/5/1989
KTB0056

Bắc Giang

Bắc Ninh

x
x
x
 
57
Văn Như
Binh
7/9/1979
KTB0057

Vĩnh Phúc

Vĩnh Phúc

x
x
x
 
58
Bùi Thanh
Bình
27/10/1987
KTB0058

Hà Nội

Hà Nội

 
 
x

Thi lại

59
Hà Huy
Bình
20/01/1971
KTB0059

Quảng Ninh

Quảng Ninh

x
x
x
 
60
Lê Thanh
Bình
04/12/1977
KTB0060

Lai Châu

Hải Dương

x
x
x
 
61
Nguyễn Thanh
Bình
03/5/1975
KTB0061

Hà Nội

Hà Nội

x
x
x
 
62
Nguyễn Thanh
Bình
01/04/1989
KTB0062

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
63
Nguyễn Thanh
Bình
31/10/1987
KTB0063

Lào Cai

Lào Cai

x
x
x
 
64
Nguyễn Thị Thanh
Bình
01/06/1981
KTB0064
Hòa Bình
Hòa Bình
x
x
x
 
65
Phạm Văn
Bình
05/09/1991
KTB0065
Hà Nội
Hà Nội
x
x
x
 
66
Phan Công
Bình
15/10/1987
KTB0066

Hà Nội

Hà Nội

x
x
x
 
67
Trần Thanh
Bình
12/06/1984
KTB0067

Hải Dương

Lào Cai

x
x
x
 
68
Trần Thị
Bình
05/02/1986
KTB0068

Nam Định

Nam Định

x
x
x
 
69
Vũ Thị Thanh
Bình
27/9/1980
KTB0069

Hải Dương

Hải Dương

x
x
x
 
70
Trần Ngọc
Bội
17/08/1981
KTB0070

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
71
Đặng Tùng
Bôn
15/05/1987
KTB0071
Vĩnh Phúc
Vĩnh Phúc
x
x
x
 
72
Đỗ Văn
Bốn
04/01/1970
KTB0072

Hải Dương

Hải Dương

x
x
x
 
73
Mai Văn
Cảng
10/10/1984
KTB0073
Thanh Hóa
Hải Phòng
x
x
x
 
74
Đỗ Đức
Cảnh
22/01/1989
KTB0074

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
75
Khúc Đình
Cảnh
16/12/1987
KTB0075

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
 

Thi lại

76
Nguyễn Thị
Cảnh
14/6/1982
KTB0076

Bắc Giang

Bắc Giang

x
x
x
 
77
Nguyễn Thị
Cảnh
27/11/1988
KTB0077

Nghệ An

Nghệ An

x
x
x
 
78
Lê Thị Hồng
Cẩm
23/10/1979
KTB0078
Hà Nội
Hà Nội
x
x
x
 
79
Đinh Hữu
Cầu
18/11/1989
KTB0079

Lạng Sơn

Lạng Sơn

x
x
 

Thi lại

80
Hoàng Thị
Chang
05/02/1980
KTB0080

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
81
Trịnh Thị
Chang
10/6/1988
KTB0081

Thanh Hóa

Thanh Hóa

x
x
x
 
82
Trần Thế
Chanh
14/4/1984
KTB0082

Nam Định

Hải Phòng

x
x
x
 
83
Lưu Bảo
Châu
07/9/1992
KTB0083

Thái Bình

Hải Phòng

x
x
x
 
84
Đặng Thị Thùy
Chi
02/7/1990
KTB0084
Thái Bình
Thái Bình
x
x
x
 
85
Ngô Thị Hà
Chi
21/12/1987
KTB0085

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
86
Nguyễn Thị
Chi
22/8/1985
KTB0086

Bắc Ninh

Bắc Ninh

x
x
x
 
87
Nguyễn Thị Phương
Chi
4/8/1983
KTB0087

Bắc Ninh

Bắc Ninh

x
x
x
 
88
Lê Thị
Chiêm
06/02/1988
KTB0088
Vĩnh Phúc
Vĩnh Phúc
x
x
x
 
89
Nguyễn Thị Hồng
Chiêm
25/08/1985
KTB0089

Yên Bái

Yên Bái

x
x
x
 
90
Vũ Thị
Chiêm
05/04/1986
KTB0090

Hải Dương

Hải Dương

x
x
x
 
91
Nguyễn Thị
Chiên
07/2/1981
KTB0091

Thái Bình

Hải Phòng

x
x
x
 
92
Nguyễn Văn
Chiến
08/11/1984
KTB0092
Phú Thọ
Phú Thọ
x
x
x
 
93
Nguyễn Đình
Chinh
21/12/1982
KTB0093

Tuyên Quang

Tuyên Quang

x
x
x
 
94
Phạm Thanh
Chính
04/04/1985
KTB0094

Hà Nam

Hà Nội

x
x
x
 
95
Bùi Xuân
Chung
24/7/1986
KTB0095

Hòa Bình

Hòa Bình

x
x
x
 
96
Nguyễn Ngọc
Chung
04/08/1980
KTB0096
Nam Định
Hà Nội
x
x
x
 
97
Vũ Quỳnh
Chung
13/08/1990
KTB0097

Lạng Sơn

Lạng Sơn

x
x
x
 
98
Đặng Thị
Chuyên
04/04/1983
KTB0098

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
99
Phạm Hồng
Chuyên
22/12/1988
KTB0099

Thanh Hóa

Thanh Hóa

x
x
x
 
100
Nguyễn Văn
Chứ
24/07/1989
KTB0100

Hà Nội

Hà Nội

x
x
x
 
101
Nguyễn Thành
Công
01/11/1984
KTB0101

Hải Phòng

Hồ Chí Minh

x
x
x
 
102
Trần Quốc
Công
24/8/1983
KTB0102

Hà Nội

Hà Nội

x
x
x
 
103
Trương Đức
Công
09/06/1985
KTB0103
Bắc Giang
Bắc Giang
x
x
x
 
104
Vũ Tiến
Công
21/06/1978
KTB0104
Hải Phòng
Hải Phòng
x
x
x
 
105
Nguyễn Ngọc
02/07/1979
KTB0105

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
106
Lê Văn
Cương
20/9/1974
KTB0106

Lạng Sơn

Lạng Sơn

x
x
x
 
107
Phạm Tân
Cương
15/10/1984
KTB0107

Quảng Ninh

Quảng Ninh

x
x
x
 
108
Bạch Ngọc
Cường
18/8/1986
KTB0108

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
109
Bùi Mạnh
Cường
09/05/1978
KTB0109

Hưng Yên

Hưng Yên

x
x
x
 
110
Đào Văn
Cường
11/12/1990
KTB0110

Thái Bình

Thái Bình

x
x
x
 
111
Đặng Việt
Cường
21/2/1986
KTB0111

Yên Bái

Yên Bái

x
x
x
 
112
Lê Việt
Cường
23/10/1987
KTB0112

Hưng Yên

Hà Nội

x
 
 

Thi lại

113
Nguyễn Mạnh
Cường
29/10/1980
KTB0113
Hà Nội
Hà Nội
x
x
x
 
114
Nguyễn Mạnh
Cường
23/8/1982
KTB0114

Vĩnh Phúc

Vĩnh Phúc

x
x
x
 
115
Nguyễn Phú
Cường
02/09/1985
KTB0115

Thái Bình

Thái Bình

x
x
x
 
116
Nguyễn Văn
Cường
06/11/1986
KTB0116

Bắc Ninh

Bắc Ninh

x
 
 

Thi lại

117
Phạm Ngọc
Cường
8/7/1969
KTB0117

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
118
Phạm Trung
Cường
07/8/1985
KTB0118

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
119
Quản Việt
Cường
18/7/1973
KTB0119

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
120
Trần Ngọc
Cường
10/10/1981
KTB0120

Thái Bình

Thái Bình

x
x
x
 
121
Vũ Mạnh Hùng
Cường
5/3/1980
KTB0121

Yên Bái

Hà Nội

x
x
x
 
122
Nguyễn Thị
Dáng
6/7/1986
KTB0122

Bắc Ninh

Bắc Ninh

x
x
 

Thi lại

123
Trương Thanh
Danh
12/3/1982
KTB0123

Lạng Sơn

Lạng Sơn

x
 
 

Thi lại

124
Bùi Văn
Dân
18/02/1977
KTB0124
Hưng Yên
Hưng Yên
x
x
x
 
125
Đỗ Thị
Dâng
03/02/1978
KTB0125
Hải Phòng
Hải Phòng
x
x
x
 
126
Nguyễn Văn
Diễn
21/11/1990
KTB0126

Hà Nam

Hà Nam

x
x
x
 
127
Phạm Văn
Diễn
8/4/1988
KTB0127

Nam Định

Nam Định

x
x
x
 
128
Ma Thị
Diệp
13/07/1991
KTB0128

Lạng Sơn

Lạng Sơn

x
x
x
 
129
Nguyễn Thị Ngọc
Diệp
04/09/1982
KTB0129
Thái Nguyên
Hà Nội
x
x
x
 
130
Vũ Thị
Dinh
02/08/1977
KTB0130

Nam Định

Nam Định

x
x
x
 
131
Trần Thị Hương
Dịu
18/02/1984
KTB0131

Lạng Sơn

Lạng Sơn

x
x
x
 
132
Nguyễn Văn
Doanh
26/09/1989
KTB0132
Nam Định
Nam Định
x
x
x
 
133
Nguyễn Văn
Doanh
03/09/1980
KTB0133

Hưng Yên

Hưng Yên

x
x
x
 
134
Hoàng Thị
Dõi
06/09/1984
KTB0134

Bắc Giang

Bắc Giang

x
x
x
 
135
Nguyễn Văn
Duẩn
31/07/1974
KTB0135
Hòa Bình
Hòa Bình
x
x
x
 
136
Phạm Thế
Duẩn
26/06/1992
KTB0136
Thái Bình
Thái Bình
x
x
x
 
137
Bùi Ngọc
Dung
17/03/1981
KTB0137

Hải Phòng

Hải Phòng

x
 
 

Thi lại

138
Dương Thúy
Dung
22/06/1978
KTB0138

Lạng Sơn

Lạng Sơn

x
x
x
 
139
Đào Thị Thùy
Dung
16/11/1981
KTB0139

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
140
Đinh Thị Kim
Dung
21/08/1983
KTB0140
Hòa Bình
Hà Nội
x
x
x
 
141
Đồng Thị Thùy
Dung
24/01/1987
KTB0141
Hải Dương
Hải Dương
x
x
x
 
142
Lê Thị Kim
Dung
21/06/1982
KTB0142
Hà Nội
Hà Nội
x
x
x
 
143
Nguyễn Thị Ngọc
Dung
16/07/1980
KTB0143
Phú Thọ
Hà Nội
x
x
x
 
144
Nguyễn Thị Thu
Dung
7/10/1980
KTB0144

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
145
Phạm Thị Thu
Dung
25/11/1986
KTB0145

Hải Dương

Hải Dương

x
x
x
 
146
Bùi Hữu
Dũng
26/10/1984
KTB0146

Bắc Ninh

Bắc Ninh

x
x
x
 
147
Bùi Tiến
Dũng
03/11/1978
KTB0147

Hà Nội

Hà Nội

x
x
x
 
148
Bùi Xuân
Dũng
03/09/1984
KTB0148
Hải Dương
Hải Dương
x
x
x
 
149
Đào Mạnh
Dũng
9/8/1984
KTB0149

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
150
Đỗ Mạnh
Dũng
29/7/1979
KTB0150

Hà Nội

Hà Nội

x
x
x
 
151
Lê Đức
Dũng
28/04/1981
KTB0151
Thanh Hóa
Thanh Hóa
x
x
x
 
152
Lê Tuấn
Dũng
10/10/1987
KTB0152

Thái Nguyên

Thái Nguyên

x
x
x
 
153
Mai Trung
Dũng
15/07/1992
KTB0153
Nam Định
Hà Nội
x
x
x
 
154
Mai Trung
Dũng
18/07/1980
KTB0154

Lào Cai

Lào Cai

x
x
x
 
155
Nguyễn Công
Dũng
16/02/1988
KTB0155

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
156
Nguyễn Hữu
Dũng
26/01/1991
KTB0156

Nghệ An

Nghệ An

x
x
x
 
157
Nguyễn Ngọc
Dũng
23/09/1978
KTB0157

Yên Bái

Lào Cai

x
x
x
 
158
Nguyễn Thế
Dũng
3/1/1982
KTB0158

Thái Bình

Thái Bình

x
x
x
 
159
Nguyễn Thế
Dũng
04/07/1988
KTB0159
Bắc Giang
Bắc Giang
x
x
x
 
160
Nguyễn Tiến
Dũng
12/9/1990
KTB0160

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
161
Nguyễn Tiến
Dũng
04/01/1982
KTB0161

Hà Nội

Hà Nội

x
x
x
 
162
Nguyễn Văn
Dũng
09/02/1986
KTB0162
Bắc Ninh
Bắc Ninh
x
x
x
 
163
Nguyễn Việt
Dũng
03/11/1984
KTB0163

Lạng Sơn

Lạng Sơn

x
x
x
 
164
Nguyễn Việt
Dũng
16/4/1991
KTB0164

Quảng Ninh

Quảng Ninh

x
x
x
 
165
Nguyễn Xuân
Dũng
11/12/1981
KTB0165
Hải Phòng
Hải Phòng
x
x
x
 
166
Phạm Xuân
Dũng
07/03/1988
KTB0166
Hải Phòng
Hải Phòng
x
x
x
 
167
Tạ
Dũng
18/3/1970
KTB0167

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
168
Vũ Quang
Dũng
1/6/1978
KTB0168

Quảng Ninh

Quảng Ninh

x
x
x
 
169
Đặng Văn
Duy
23/10/1984
KTB0169

Hải Dương

Hải Dương

 
x
 

Thi lại

170
Đinh Ngọc
Duy
22/12/1986
KTB0170

Quảng Ninh

Quảng Ninh

x
x
x
 
171
Hoàng Văn
Duy
06/11/1983
KTB0171

Lạng Sơn

Lạng Sơn

x
x
x
 
172
Lại Hợp
Duy
28/8/1986
KTB0172

Thái Bình

Thái Bình

x
x
x
 
173
Lê Mạnh
Duy
21/9/1981
KTB0173

Hà Nội

Hà Nội

 
 
x

Thi lại

174
Nguyễn Khắc
Duy
16/02/1990
KTB0174
Thái Nguyên
Thái Nguyên
x
x
x
 
175
Nguyễn Văn
Duy
20/03/1986
KTB0175

Bắc Ninh

Bắc Ninh

x
x
x
 
176
Trần Văn
Duy
25/7/1985
KTB0176
Vĩnh Phúc
Vĩnh Phúc
x
x
x
 
177
Vũ Đăng
Duy
2/5/1980
KTB0177

Thái Bình

Thái Bình

x
x
x
 
178
Vũ Đình
Duy
17/5/1982
KTB0178
Hà Nội
Hà Nội
x
x
x
 
179
Bùi Thị
Duyên
02/4/1991
KTB0179

Hải Dương

Hải Dương

x
x
x
 
180
Đào Thị
Duyên
4/2/1991
KTB0180
Bắc Giang
Bắc Giang
x
x
x
 
181
Đinh Thị
Duyên
15/06/1983
KTB0181

Bắc Ninh

Bắc Ninh

x
x
x
 
182
Hà Thị
Duyên
25/12/1986
KTB0182

Hải Dương

Hải Dương

x
x
x
 
183
Ngô Thị
Duyên
20/06/1985
KTB0183

Thái Bình

Hải Dương

x
x
x
 
184
Trần Thị Hồng
Duyên
09/7/1986
KTB0184

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
185
Nguyễn Thành
Dực
05/02/1983
KTB0185

Thái Bình

Thái Bình

x
x
x
 
186
Cấn Đại
Dương
6/6/1989
KTB0186

Hà Nội

Hà Nội

 
 
x

Thi lại

187
Đặng Văn
Dương
07/7/1987
KTB0187

Hưng Yên

Hải Phòng

x
x
x
 
188
Đoàn Thùy
Dương
25/2/1984
KTB0188

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
189
Lương Đoàn
Dương
13/02/1970
KTB0189

Yên Bái

Yên Bái

x
x
x
 
190
Nguyễn Hoàng
Dương
28/04/1980
KTB0190
Hà Nội
Hà Nội
x
x
x
 
191
Nguyễn Thị
Dương
21/08/1986
KTB0191

Hải Dương

Hải Dương

x
x
x
 
192
Nguyễn Thị Thùy
Dương
25/10/1980
KTB0192

Hải Phòng

Hà Nội

x
x
x
 
193
Nguyễn Thị Thùy
Dương
27/01/1988
KTB0193

Bắc Ninh

Bắc Ninh

x
x
x
 
194
Nguyễn Tiến
Dương
11/03/1986
KTB0194
Hà Nội
Hà Nội
x
x
x
 
195
Phạm Thị Thùy
Dương
09/11/1988
KTB0195
Hải Dương
Hải Phòng
x
x
x
 
196
Phùng Trùng
Dương
02/05/1980
KTB0196

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
197
Trần Thị
Dương
19/09/1980
KTB0197
Hải Dương
Hải Phòng
x
x
x
 
198
Vũ Thị Thùy
Dương
17/07/1987
KTB0198

Hải Dương

Hải Dương

x
x
x
 
199
Vũ Thùy
Dương
02/06/1989
KTB0199

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
200
Vũ Văn
Dương
3/2/1990
KTB0200

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
201
Phùng Thị
Dưỡng
14/06/1987
KTB0201
Vĩnh Phúc
Vĩnh Phúc
x
x
x
 
202
Ngô Đình
Đa
20/8/1986
KTB0202

Hà Nội

Hà Nội

 
x
 

Thi lại

203
Lê Thế
Đại
15/08/1989
KTB0203
Thanh Hóa
Thanh Hóa
x
x
x
 
204
Nguyễn Đăng
Đại
26/6/1986
KTB0204

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
205
Nguyễn Trọng
Đại
16/10/1981
KTB0205
Hải Dương
Hải Dương
x
x
x
 
206
Nguyễn Văn
Đại
30/10/1986
KTB0206

Bắc Ninh

Bắc Ninh

x
x
x
 
207
Trương Đức
Đại
20/08/1984
KTB0207
Bắc Giang
Bắc Giang
x
x
x
 
208
Nguyễn Tiến
Đan
09/10/1983
KTB0208

Bắc Ninh

Bắc Ninh

x
x
 

Thi lại

209
Nguyễn Thị Anh
Đào
24/02/1985
KTB0209
Hà Nội
Vĩnh Phúc
x
x
x
 
210
Lương Văn
Đạo
26/01/1974
KTB0210

Hải Phòng

Hải Phòng

x
x
x
 
211
Lê Minh
Đạt
28/03/1989
KTB0211

Quảng Bình

Quảng Bình

x
x
x
 
212
Phạm Văn
Đạt
08/05/1988
KTB0212
Bắc Giang
Bắc Giang
x
x
x
 
213
Quản Trọng
Đạt
6/1/1986
KTB0213

Hà Nội

Hà Nội

x
x
x